mail carrier

/meɪl ˈkɛriər/
Danh từ
  1. Một người được thuê để đưa thư.
    A person employed to deliver mail.
🎬 Nghe “mail carrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish